legume – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Anh

legume

Cách phát âm

Danh từ

legume /ˈlɛ.ˌɡjuːm/

  1. (Thực vật học) Quả đậu.
  2. (Thực vật học) Cây họ đậu.
  3. Rau đậu, rau ăn.

Tham khảo