lupe – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| | Xác định | Bất định | | | --------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | lupe | lupa, lupen | | Số nhiều | luper | lupene |
lupe gđc
- Kính lúp.
Hun gransket frimerket under lupen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lupe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)