lupe – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

| | Xác định | Bất định | | | --------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | lupe | lupa, lupen | | Số nhiều | luper | lupene |

lupe gđc

  1. Kính lúp.
    Hun gransket frimerket under lupen.

Tham khảo