ma cô – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Việt
[sửa]
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp maquereau.
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| maː˧˧ ko˧˧ | maː˧˥ ko˧˥ | maː˧˧ ko˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| maː˧˥ ko˧˥ | maː˧˥˧ ko˧˥˧ |
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
ma cô
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ma cô”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)