maji – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Xem thêm: mají Maji

Tiếng Nhật

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

  1. Rōmaji của まじ.
  2. Rōmaji của マジ.

Tiếng Swahili

[sửa]

Wikipedia tiếng Swahili có một bài viết về:

maji

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Bantu nguyên thủy *màjíjɪ̀.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

maji lớp V (chỉ có số nhiều)

  1. Nước.
    njia ya maji
    đường thủy
  2. Bất kỳ chất lỏng nào.

Hậu duệ

[sửa]