mama – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Danh từ
mama (mama) /mə'mɑ:/ (momma) /'mɔmə/
Danh từ
mama số nhiều mammae
- (Giải phẫu) Vú.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “mama”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
Danh từ
mama gđ (mạo từ de, số nhiều papa's, giảm nhẹ papaatje, nam papa)
- (thân mât) mẹ