miện – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| miə̰ʔn˨˩ | miə̰ŋ˨˨ | miəŋ˨˩˨ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| miən˨˨ | miə̰n˨˨ |
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “miện”
- 澠: thằng, mẫn, mãnh, miện, miễn
- 眄: miện, miến
- 丏: cái, miện, miễn
- 湎: miện, miến
- 冕: miện
- 沔: miện, miến, miễn
- 盻: hệ, hễ, miện
- 䀎: miện
- 盼: phiến, miện, phán
Phồn thể
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
- 眄: miến, miện
- 丏: miễn, cái, miện
- 湎: xan, giờn, dợn, gợn, miến, miện
- 冕: mịn, miện
- 沔: miên, miễn, miến, miền, miện
- 盼: phiến, miện, phán
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
miện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “miện”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)