moster – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| | Xác định | Bất định | | | --------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | moster | mostra, mosteren | | Số nhiều | mostre, mostrer | mostrene |
moster gđc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “moster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)