my – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑɪ/
| [ˈmɑɪ] |
|---|
Tính từ
my sở hữu /ˈmɑɪ/
- Của tôi.
Thán từ
my /ˈmɑɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “my”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)