nain – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɛ̃/
Tính từ
| | Số ít | Số nhiều | | | ------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Giống đực | nain/nɛ̃/ | nains/nɛ̃/ | | Giống cái | naine/nɛn/ | naines/nɛn/ |
nain /nɛ̃/
- Lùn.
Femme naine — người đàn bà lùn
Arbre nain — cây lùn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nain/nɛ̃/ | nains/nɛ̃/ |
| Giống cái | naine/nɛn/ | naines/nɛn/ |
nain /nɛ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)