neru – Wiktionary tiếng Việt (
original
) (
raw
)
Tiếng Creole Nghi Lan
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Nhật
寝る
(neru).
Động từ
[
sửa
]
neru
ngủ
.
Tham khảo
[
sửa
]
真田信治 [Sanada Shinji] (2015), “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara]
(bằng tiếng Nhật), số 43