noter – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ.te/
Ngoại động từ
noter ngoại động từ /nɔ.te/
- Đánh dấu.
Noter un passage d’une croix — đánh dấu một đoạn bằng một chữ thập - Ghi để nhớ.
Noter un rendez-vous — ghi để nhớ một buổi hẹn gặp - Chú ý, lưu ý.
Notez bien que — anh hãy nhớ lưu ý là - Ghi nhận xét; cho điểm.
Noter un devoir — cho điểm một bài làm
Noter un fonctionnaire — ghi nhận xét một công chức - (Âm nhạc) Ghi nốt.
Noter un air — ghi nốt một điệu nhạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “noter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)