ocean – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Xem thêm: Ocean, océan, óceán, oceán, và oċean
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh) IPA(ghi chú): /ˈəʊ.ʃən/
- (Mỹ) IPA(ghi chú): /ˈoʊ.ʃən/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -əʊʃən
- Tách âm: o‧cean
Danh từ
ocean /ˈoʊ.ʃən/
- Đại dương, biển.
- (Thông tục) Vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of).
- Khoảng mênh mông (cỏ... ).
oceans of money — vô vàn tiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ocean”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)