ossu – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Pháp
Tính từ
| | Số ít | Số nhiều | | | ------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Giống đực | ossue/ɔ.sy/ | ossue/ɔ.sy/ | | Giống cái | ossue/ɔ.sy/ | ossue/ɔ.sy/ |
ossu
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) To xương.
Une femme ossue — một phụ nữ to xương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ossu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)