pace – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpeɪs/
| [ˈpeɪs] |
|---|
Danh từ
pace /ˈpeɪs/
- Bước chân, bước.
- Bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc độ chạy.
to go at a foat's (walking) pace — đi từng bước
to go at a quick pace — đi rảo bước, đi nhanh - Nước đi (của ngựa); cách đi.
- Nước kiệu (ngựa).
- Nhịp độ tiến triển, tốc độ tiến triển.
The pace of layoffs is continuing — Tiến độ sa thải (nhân công) đang tiếp tục.
Thành ngữ
- to go the pace:
- to hold (keep) pace with: Theo kịp, sánh kịp.
- to mend one's pace: Xem Mend
- to put someone through his paces:
- to set the pace:
Nội động từ
pace nội động từ /ˈpeɪs/
Ngoại động từ
pace ngoại động từ /ˈpeɪs/
- Bước từng bước qua, đi đi lại lại; đo bằng bước chân.
to pace the room — đi đi lại lại trong phòng; đo gian phòng bằng bước chân - Dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua).
Chia động từ
Danh từ
pace /ˈpeɪs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)