phúc – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| fuk˧˥ | fṵk˩˧ | fuk˧˥ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| fuk˩˩ | fṵk˩˧ |
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “phúc”
- 複: phục, phúc, phức, phú
- 覆: phục, phúc, phức, phú
- 疈: phúc
- 愊: phúc, bức, phức
- 复: hạ, phục, phúc, phức, phú
- 福: phúc, phước
- 辐: phúc, bức
- 澓: phục, phúc
- 鰒: phục, phúc
- 褔: phúc
- 楅: phúc, bức
- 馥: phục, phúc, phốc, phức
- 復: phục, phúc, phựu, phức, phú
- 輹: phục, phúc
- 輻: phúc, bức
- 腹: phúc
- 幅: phúc, bức, phức
- 鳆: phục, phúc
- 葍: phúc
- 煏: phúc, bức, phức
- 鍑: phúc
- 畐: phúc
- 伏: phục, phúc, bặc
- 偪: phúc, bức
- 蝮: phục, phúc, phân
- 䈏: phúc
- 䋹: phúc, bức
Phồn thể
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
- 幅: bức, phức, bực, phúc, bấc
- 覆: phủ, phức, phú, phúc
- 葍: phúc
- 复: phức, phú, hạ, phục, phúc, hè
- 福: phước, phúc
- 蝮: phục, phúc
- 鍑: phúc
- 辐: bức, phúc
- 澓: phúc
- 鰒: phục, phúc
- 伏: phục, phúc, bặc
- 腹: phục, phúc
- 輻: bức, phúc
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
phúc
- Điều may lớn, điều mang lại những sự tốt lành lớn.
Con hơn cha là nhà có phúc (tục ngữ).
Phúc nhà anh ta còn to lắm (khẩu ngữ). — gặp hoạ, nhưng vẫn còn may
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Tính từ
phúc
- (Khẩu ngữ; thường dùng trong câu biểu cảm) May mắn.
Thật phúc cho nó, tai qua nạn khỏi.
Như vậy là phúc lắm rồi!
Dịch
- Tiếng Anh: luck, fortune
- Tiếng Nga: удача gc
- Tiếng Pháp: chance gc
- Tiếng Tây Ban Nha: suerte gc
- Tiếng Trung Quốc: 运气 (vận khí, yùnqì)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “phúc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)