phi cơ – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Việt
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| fi˧˧ kəː˧˧ | fi˧˥ kəː˧˥ | fi˧˧ kəː˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| fi˧˥ kəː˧˥ | fi˧˥˧ kəː˧˥˧ |
Danh từ
[sửa]
Tham khảo
[sửa]
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “phi cơ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)