pin – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| pin˧˧ | pin˧˥ | pin˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| pin˧˥ | pin˧˥˧ |
Từ nguyên
Từ tiếng Việt,
Danh từ
pin
- Nguồn điện một chiều, trong đó hoá năng biến thành điện năng, thường được làm thành khối hình trụ.
Mua đôi pin .
Đài chạy bằng pin.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Anh
pin
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪn/
| [ˈpɪn] |
|---|
| [ˈpɪn] |
|---|
Danh từ
pin (số nhiều pins)
- Ghim, đinh ghim.
- Cặp, kẹp.
- Chốt, ngõng.
- Ống.
- Trục (đàn).
- (Số nhiều; thông tục) cẳng, chân.
to be quick on one's pin — nhanh chân - Thùng nhỏ (nửa firkin, tức 4,5 galông Anh).
Thành ngữ
- I don't care a pin: Xem care
- in a merry pin: (Cổ) Vui vẻ, phấn khởi.
- plus and needles:
- to be on pins and needles: Bồn chồn (bứt rứt) như ngồi phải gai.
Ngoại động từ
pin ngoại động từ /ˈpɪn/
- (Thường + up, together) ghim, găm, cặp, kẹp.
to pin up one's hair — cặp tóc
to pin sheets of paper together — ghim những tờ giấy vào với nhau - Chọc thủng bằng đinh ghim; đâm thủng bằng giáo mác.
- Ghìm chặt.
to pin something against the wall — ghìm chặt ai vào tường - (Thường + down) bắt buộc (ai phải giữ lời hứa...), trói chặt (ai... phải làm gì).
to pin someone down to a promise — buộc ai phải giữ lời hứa
to pin someone down to a contract — trói chặt ai phải theo đúng giao kèo - Rào quanh bằng chấn song.
Thành ngữ
Chia động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)