pit – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪt/
| [ˈpɪt] |
|---|
Danh từ
pit (số nhiều pits)
- Hồ.
- Hầm khai thác, nơi khai thác.
- Hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...).
to dig a pit for someone — (nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy - Như cockpit
- (Giải phẫu học) Hố, hốc, ổ, lõm.
the pit of the stomach — lõm thượng vị - Lỗ rò (bệnh đậu mùa).
- Chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát).
- Trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô).
- (
Mỹ) Phòng giao dịch mua bán. - (The pit) Địa ngục, âm ti.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hột (của quả mơ, quả lựu..) (như) stone.
Đồng nghĩa
hầm bẫy
địa ngục
Ngoại động từ
pit ngoại động từ /ˈpɪt/
- Để (rau...) xuống hầm trữ lương thực.
- Thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; (Nghĩa bóng) đưa (ai) ra đọ sức với.
to pit someone against someone — đưa ai ra đọ sức với ai - Làm cho bị rỗ.
a face pitted with smallpox — mặt rỗ vì đậu mùa
Chia động từ
Nội động từ
pit nội động từ /ˈpɪt/
Chia động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]
Từ tiếng Atayal.
pit
Động từ
pit
- ngủ.