po – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Anh

Danh từ

po số nhiều pos /pouz/

  1. Muấy áu át[poutʃ].

Ngoại động từ

po ngoại động từ

  1. Bỏ chần nước sôi; chần nước sôi (trứng).

Ngoại động từ

po ngoại động từ

  1. (+ into) Thọc, đâm (gậy, ngón tay... vào cái gì).
  2. Giẫm nát (cỏ... ); giẫm lầy (đất... ) (ngựa... ).
  3. Săn trộm, câu trộm.
    to po hares — săn trộm thỏ rừng
  4. Xâm phạm (tài sản người khác).
  5. (Thể dục, thể thao) Đánh (bóng quần vợt) lấn phần sân đồng đội.
  6. Dở ngón ăn gian để đạt (thắng lợi trong cuộc đua... ).

Nội động từ

po nội động từ

  1. Bị giẫm lầy (đất).
  2. Săn trộm, câu trộm (ở khu vực cấm... ).
  3. Xâm phạm.
    to po on a neighbour's land — xâm phạm đất đai của người bên cạnh
  4. (Thể dục, thể thao) Đánh bóng lấn phần sân đồng đội (quần vợt).
  5. Dở ngón ăn gian (trong cuộc chạy đua... ).

Tham khảo

Từ nguyên

Cùng gốc với tiếng Chơ Ro por.

Danh từ

po

  1. cơm.

Tham khảo

Đại từ

po

  1. cái này, điều này, việc này.