pronto – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Anh

Cách phát âm

Phó từ

pronto /ˈprɑːn.ˌtoʊ/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhanh, ngay, khẩn trương, ngay tức thì.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)