publicist – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpə.blə.sɪst/
Danh từ
publicist /ˈpə.blə.sɪst/
- Nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế.
- Nhà báo.
- Người làm quảng cáo, người rao hàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “publicist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)