publicist – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

publicist /ˈpə.blə.sɪst/

  1. Nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế.
  2. Nhà báo.
  3. Người làm quảng cáo, người rao hàng.

Tham khảo