que – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Xem -que
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| kwɛ˧˧ | kwɛ˧˥ | wɛ˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| kwɛ˧˥ | kwɛ˧˥˧ |
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
- 挂: quảy, quải, quế, quẩy, quậy, que, khoải
- 圭: khuê, quê, que, khoai
- 規: quy, que, qui
- 䂓: quy, que
- 桂: nhài, quế, que
- 𣠗: que
- 𢹾: que
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
que
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “que”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɨ/
Danh từ
que gđ
Tính từ
que
Đại từ
que
Liên từ
que
Phó từ
que
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa]
Liên từ
que
Cách phát âm
que
- Gì.
que tu prefere? — bạn thích gì hơn?
Từ dẫn xuất
Tính từ
que
Phó từ
que
Đại từ
que
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ˈk(ə)/
Đại từ
que
- Mà.
la leçon que je récite — bài mà tôi đọc - Gì.
que dites-vous? — anh nói gì?
je ne sais que dire — tôi chẳng biết nói gì
n'avoir que faire là — không cần thiết ở nơi ấy
qu'est-ce que? — gì
Liên từ
que
- Rằng, là.
il veut que vous veniez — ông ấy muốn (rằng) anh đến - Thì; để; cứ; phải.
qu'il parle — nó cứ nói đi
qu'il parte à l'instant — nó phải đi ngay đây
approchez que je vous parle — lại gần đây (để) tôi nói cho anh nghe
je joue si mal! – Oh! que non! — tôi chơi kém quá! – Ồ! không đâu!
ils n'ont pas besoin l'un de l'autre – Que si — họ chẳng cần nhau đâu – Có chứ - Mà.
il dormait déjà qu'elle continuait à lire — anh ta đã ngủ mà nàng còn tiếp tục đọc - Dù.
qu'il vienne ou non — dù nó có đến hay không
il n'est que de... — không có gì phải...
ne...que — Xem ne
Từ dẫn xuất
Phó từ
que
- Sao.
que ne le disiez-vous? — sao anh không nói ra? - Biết bao.
qu'il est aimable! — nó dễ thương biết bao!
que de fois — biết bao lần
Cách phát âm
- IPA: /ˈke/
Từ đồng âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh quid.
Liên từ
que
- Rằng, là.
Ella dice que está lastima. — Chị nói rằng chị đang buồn bã.
Espero que esté bien. — Mong là tôi khỏe. - Hơn.
Estoy más tarde que tú. — Tôi trễ hơn bạn. - (Thường không dịch) Vì, bởi vì, tại vì.
¡Ve más lento, que el camino es muy resbaloso! — Đi chậm chậm, đường trơn lắm. - Xin, làm ơn; hãy.
Que punza el globo. — Xin đâm thủng quả bóng. - (Thông tục) Để, để cho, đặng.
Tiene la cabeza que le estalla.
Thành ngữ
- yo que tú...:
- es que
Đại từ
que
- Mà.
la estrella que está en esta película — ngôi sao mà đóng trong phim đó
la mujer con que yo hablé — bà mà nói chuyện với tôi
la casa que yo quiero — căn nhà mà tôi muốn
Từ dẫn xuất
- quehacer gđ