raven – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.vən/
| [ˈreɪ.vən] |
|---|
Danh từ
raven /ˈreɪ.vən/
Tính từ
raven /ˈreɪ.vən/
Động từ
raven /ˈreɪ.vən/
- Cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm.
- Cướp, giật.
- (+ after) Tìm kiếm (mồi).
to raven after prey — đi kiếm mồi - (+ for) Thèm khát, thèm thuồng.
to raven for something — thèm khát cái gì
Chia động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “raven”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)