saksofon – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| | Xác định | Bất định | | | --------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | saksofon | saksofonen | | Số nhiều | saksofoner | saksofonene |
saksofon gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “saksofon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)