siu – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| siw˧˧ | ʂiw˧˥ | ʂiw˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| ʂiw˧˥ | ʂiw˧˥˧ |
Tính từ
siu
- Như si tình
Con người siu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “siu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)