sokk – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| | Xác định | Bất định | | | --------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | sokk | sokken | | Số nhiều | sokker | sokkene |
sokk gđ
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sokk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)