spica – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

spica /ˈspɑɪ.kə/

  1. (Thực vật học) Bông (cụm hoa).
  2. (Y học) Băng chéo.

Tham khảo