status – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsteɪ.təs/
| [ˈsteɪ.təs] |
|---|
Danh từ
status /ˈsteɪ.təs/
- Địa vị, thân phận, thân thế.
official status — địa vị chính thức
diplomatic status — thân phận ngoại giao - (Pháp lý) Quân hệ pháp lý (giữa người này với những người khác).
- Tình trạng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “status”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)