thêm – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| tʰem˧˧ | tʰem˧˥ | tʰem˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| tʰem˧˥ | tʰem˧˥˧ |
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
- 潘: phan, phên, thêm, bàn
- 添: thếch, thèm, thêm, thiêm
- 𣸸: thêm
- 沾: chăm, chem, thêm, triêm, trèm, chiêm, thiêm
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
thêm
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thêm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Cách phát âm
- IPA: [tʰæːmˀ]
Số từ
thêm
- tám.