tham gia – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Việt
[sửa]
Từ nguyên
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| tʰaːm˧˧ zaː˧˧ | tʰaːm˧˥ jaː˧˥ | tʰaːm˧˧ jaː˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| tʰaːm˧˥ ɟaː˧˥ | tʰaːm˧˥˧ ɟaː˧˥˧ |
Động từ
- Góp phần hoạt động của mình vào một hoạt động, một tổ chức chung nào đó.
Tham gia kháng chiến.
Tham gia đoàn chủ tịch.
Báo cáo gửi đến để tham gia hội nghị.
Tham gia ý kiến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tham gia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)