tone – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtoʊn/
| [ˈtoʊn] |
|---|
Danh từ
tone /ˈtoʊn/
- Tiếng; (nhạc) âm.
the sweet tone of the violin — tiếng viôlông êm dịu
heart tones — tiếng đập của tim (khi bác sĩ nghe) - Giọng.
to speak in an angry tone — nói giọng giận dữ - Sức khoẻ; trương lực.
to recover tone — hồi phục sức khoẻ
to lose tone — suy nhược - (Hội họa) Sắc.
- (Nghĩa bóng) Vẻ, phong thái.
a tone of elegance — vẻ tao nhã
Ngoại động từ
tone ngoại động từ /ˈtoʊn/
Chia động từ
Nội động từ
tone nội động từ /ˈtoʊn/
Thành ngữ
- to tone down:
- to tone up:
Chia động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)