trai – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Cách phát âm
IPA theo giọng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn |
|---|---|---|
| ʨaːj˧˧ | tʂaːj˧˥ | tʂaːj˧˧ |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh |
| tʂaːj˧˥ | tʂaːj˧˥˧ |
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “trai”
- 齐: tễ, tề, tê, tư, tế, trai
- 斋: trai
- 齊: tễ, tề, tê, tư, tế, trai
- 齜: hạ, sài, tư, tra, thử, trai
- 𠫱: trai
- 㪰: trai
- 齋: thẩm, tễ, trai
Phồn thể
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
- : trai, vai
- : trai
- 𤳇: trai
- 𤳆: lai, trai
- 齋: chay, chây, trơi, trai
- 齊: tễ, tề, tè, tư, chai, tày, trai
- 𧍍: rầy, rươi, trai
- 斎: chay, chái, trơi, trai
- : trai
- 佳: lai, giai, dai, trai
- 齜: tư, tra, hạ, sài, thử, trai
- 𢥖: trai
- : chai, chay, trây, trai
- 斋: chay, trai
- 𧕚: trai
- 琜: trai
- : trai
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
trai
Tính từ
trai
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trai”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)