tuba – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
![]()
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtuː.bə/
Danh từ
tuba /ˈtuː.bə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tuba”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
tuba
Cách phát âm
- IPA: /ty.ba/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tuba/ty.ba/ | tubas/ty.ba/ |
tuba gđ /ty.ba/
- (Âm nhạc) Tuba (nhạc khí loại kèn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tuba”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)