vau – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Bunun
[sửa]
Số từ
vau
- tám.
Tham khảo
- Số đếm tiếng Bunun trên Omniglot.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vau/vɔ/ | vau/vɔ/ |
vau gđ /vɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)