wa – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Danh từ

wa

  1. chú, bác.

Tham khảo

wa

  1. chú.

wa

  1. vượn.

Danh từ

wa

  1. bác.

Tham khảo

Cách phát âm

Danh từ

wa

  1. bia.

Tham khảo

Cách phát âm

Danh từ

wa

  1. hoa.