wc – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

| | Xác định | Bất định | | | --------------- | --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | wc | wcet | | Số nhiều | wc, wcer | wca, wcene |

wc

  1. Cầu tiêu, WC, nhà xí.
    Toalettet er merket med "WC" på dpren.
    å gå på WC — Đi cầu, đi tiêu.

Tham khảo