wc – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| | Xác định | Bất định | | | --------------- | --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Số ít | wc | wcet | | Số nhiều | wc, wcer | wca, wcene |
wc gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “wc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)