xuño – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)

Tiếng Galicia

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha junio, junyo, từ tiếng Latinh iūnius.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

xuño gđ (số nhiều xuños)

  1. Tháng Sáu.

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:list:Gregorian calendar months/gl

Đọc thêm

[sửa]