yard – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjɑːrd/
| [ˈjɑɹd] |
|---|
Danh từ
yard (số nhiều yards)
- Da, thước Anh (bằng 0,914 mét).
- Trục căng buồm.
to be yard and yard — kề sát nhau, sóng nhau (hai chiếc thuyền) - Sân (có rào xung quanh).
backyard — sân sau - Bãi rào (để chăn nuôi).
- Xưởng; kho.
shipbuilding yard — xưởng đóng tàu
contractor's yard — xưởng chứa vật liệu
Ngoại động từ
yard ngoại động từ
Chia động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “yard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /jaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| yard/jaʁ/ | yards/jaʁ/ |
yard gđ /jaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “yard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)