z – Wiktionary tiếng Việt (original) (raw)
![]()
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈzi/
Danh từ
z số nhiều zs, z's, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) /ˈzi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “z”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /zɛd/
| [zɛd] |
|---|
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| z/zɛd/ | z/zɛd/ |
z gđ /zɛd/
- Z.
Un z minuscule — một chữ z thường - (Toán học) Ẩn số thứ ba.
- (Z) (quân sự) hơi độc.
Compagnie Z — đại đội hơi độc
chromosome Z — (sinh vật học; sinh lý học) thể nhiễm sắc z
depuis a jusqu'à z — xem a
être fait comme un z — dị dạng, dị hình
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “z”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
ᷦ (dạng ký tự kết hợp)